Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Depaoli

SampdoriaHậu vệITA
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Fabio Depaoli là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—421640004176%43%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Depaoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Bvs ArezzoB 1-228001101/403/5—5,93
10/10/2026Serie B@ AvellinoB 1-422000005/601/2—5,69
30/08/2026Serie Bvs Juve StabiaB 1-244002014/444/7—6,74
24/08/2026Serie B@ CesenaH 1-170001016/702/8—6,33
09/05/2026Serie B@ A.C. Reggiana 1919B 0-1690000011/1900/7V5,66
01/05/2026Serie Bvs SudTirolT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026Serie B@ CesenaH 0-025000013/323/3—6,72
18/04/2026Serie Bvs MonzaB 0-313000001/100/3—5,87
11/04/2026Serie B@ PescaraT 2-1210110—00/1V7,47
06/04/2026Serie Bvs EmpoliT 1-0100000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20141750 nghìn €
01/03/20151775 nghìn €
16/06/201518125 nghìn €
26/11/201518150 nghìn €
07/06/201619150 nghìn €
25/06/201720150 nghìn €
12/10/201720600 nghìn €
28/12/2017201,5 triệu €
06/06/2018211,8 triệu €
19/12/2018212,0 triệu €
28/02/2019215,0 triệu €
05/06/2019225,0 triệu €
11/12/2019225,0 triệu €
07/04/2020224,0 triệu €
24/08/2020234,5 triệu €
28/12/2020234,0 triệu €
02/06/2021243,5 triệu €
27/12/2021242,5 triệu €
06/06/2022252,8 triệu €
10/11/2022253,0 triệu €
14/06/2023263,0 triệu €
26/12/2023262,7 triệu €
02/06/2024273,0 triệu €
14/10/2024272,5 triệu €
22/12/2024272,0 triệu €
01/06/2025281,4 triệu €
05/10/202528900 nghìn €
10/12/202528900 nghìn €
03/06/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com