
Fabio Delgado là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.428Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 24 | 14 | 1.397 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 54% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.397 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 500/605 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/67 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/112 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 3/5 | — | 7,10 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 3 | 6/8 | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 2/6 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/42 | 1 | 6/9 | — | 7,04 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/25 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 2/2 | V | 6,03 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 01/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/09/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Inter Palmira | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Atletico Bucaramanga | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Inter Palmira | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Independiente Santa Fe | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Inter Palmira | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Independiente Santa Fe | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 14/03/2021 | Inter Palmira | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Palmira Sub-20 | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |