
Fabio Conte Barahona là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Ejea.
Tiểu sử Fabio Conte Barahona
Tiền vệ Fabio Conte Barahona, quốc tịch Spain, 24 tuổi, hiện thi đấu cho SD Ejea. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng thời gian thi đấu 360 phút tại Spanish Tercera División RFEF. Cao 187 cm, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 100 nghìn € và giá trị cao nhất 150 nghìn € (2024). Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ CD Basconia | B 1-5 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.