
Fabio Castellano
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Fabio Castellano là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Folgore Caratese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 899 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 82% | 53% | 3 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 435/527 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/65 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/83 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/65 | 2 | 5/9 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/67 | 0 | 2/6 | V | 6,40 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 3/6 | V | 6,50 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Giana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/47 | 1 | 1/2 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/38 | 5 | 9/13 | V | 7,60 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 43/53 | 2 | 4/9 | — | 7,40 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/65 | 1 | 3/11 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Novara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 3 | 8/12 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 3 | 5/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2014 | 16 | 75 nghìn € |
| 01/03/2015 | 16 | 125 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 175 nghìn € |
| 26/11/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 20/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/03/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Free Player | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2025 | Turris Neapolis | Free Player | Trở lại | — |
| 03/08/2024 | Chieti FC 1922 | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Free Player | Chieti FC 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Imolese | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | AS Fidelis Andria U19 | Imolese | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Imolese | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Padova | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pistoiese | Padova | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Padova | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Livorno | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Alessandria | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Ascoli | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Juve Stabia | Ascoli | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Ascoli | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Atalanta | Ascoli | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | Pro Vercelli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | Atalanta U19 | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |