
Fabio Borini
Tiền đạoITA
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Fabio Borini là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 24/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 7,02 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/2 | V | 6,45 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Milton Keynes Dons | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/4 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/07/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2011 | 20 | 3,8 triệu € |
| 10/01/2012 | 20 | 4,8 triệu € |
| 14/03/2012 | 20 | 8,0 triệu € |
| 02/07/2012 | 21 | 9,0 triệu € |
| 08/09/2012 | 21 | 12,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 21 | 12,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 10,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 8,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 8,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 3,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 31 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 2,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 32 | 2,8 triệu € |
| 10/10/2023 | 32 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 19/10/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Salford City | Retired | Tự do | — |
| 16/10/2025 | Free Player | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sampdoria | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2023 | Karagumruk | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Free Player | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Hellas Verona | Free Player | Trở lại | — |
| 13/01/2020 | AC Milan | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sunderland | AC Milan | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2018 | AC Milan | Sunderland | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Sunderland | AC Milan | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/08/2015 | Liverpool | Sunderland | Hết hạn mượn 10.7M € | 10,7 triệu € |
| 30/05/2014 | Sunderland | Liverpool | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Liverpool | Sunderland | Chuyển nhượng 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 12/07/2012 | AS Roma | Liverpool | Hết hạn mượn 13.3M € | 13,3 triệu € |
| 22/01/2012 | Parma | AS Roma | Hết hạn mượn 7.6M € | 7,6 triệu € |
| 21/01/2012 | AS Roma | Parma | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Parma | AS Roma | Chuyển nhượng 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 01/07/2011 | Chelsea | Parma | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/05/2011 | Swansea City | Chelsea | Cho mượn | — |
| 17/03/2011 | Chelsea | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực55