Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Borini

Tiền đạoITA
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fabio Borini là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Borini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Hạng Tư Anh@ Notts CountyB 0-330002004/601/1—6,18
16/05/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 1-230001102/311/3—6,50
10/05/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownT 2-11000002/302/2—6,64
02/05/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownH 0-027002007/1201/1—6,57
24/04/2026Hạng Tư Anhvs BromleyT 2-09000011/102/2—7,02
11/04/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamH 0-031001005/702/3—6,32
06/04/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 0-1450010112/1912/6—6,10
03/04/2026Hạng Tư Anhvs Notts CountyT 2-126001007/802/2V6,45
28/03/2026Hạng Tư Anhvs Milton Keynes DonsT 1-0210000010/1103/5—6,48
21/03/2026Hạng Tư Anh@ Cambridge UnitedB 0-136002016/802/4V6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 3,8 triệu €2012: 4,8 triệu €2012: 8,0 triệu €2012: 9,0 triệu €2012: 12,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 8,5 triệu €2014: 8,5 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/200918100 nghìn €
04/07/2011201,0 triệu €
20/09/2011203,8 triệu €
10/01/2012204,8 triệu €
14/03/2012208,0 triệu €
02/07/2012219,0 triệu €
08/09/20122112,0 triệu €
27/01/20132112,0 triệu €
01/07/20132210,0 triệu €
14/01/2014228,5 triệu €
11/08/2014238,5 triệu €
11/02/2015237,0 triệu €
30/06/2015247,0 triệu €
13/10/2015248,0 triệu €
08/02/2016246,0 triệu €
31/07/2016256,0 triệu €
19/02/2017256,0 triệu €
27/06/2017265,0 triệu €
28/12/2017266,0 triệu €
06/06/2018277,0 triệu €
19/12/2018277,0 triệu €
05/06/2019287,0 triệu €
11/12/2019285,0 triệu €
07/04/2020294,0 triệu €
24/08/2020294,0 triệu €
15/03/2021294,0 triệu €
20/05/2021304,0 triệu €
11/10/2021303,5 triệu €
03/01/2022303,2 triệu €
30/03/2022312,8 triệu €
31/05/2022312,5 triệu €
26/10/2022312,5 triệu €
13/03/2023312,7 triệu €
07/06/2023322,8 triệu €
10/10/2023322,2 triệu €
26/12/2023322,0 triệu €
02/06/2024332,0 triệu €
14/10/2024331,2 triệu €
22/12/202433900 nghìn €
01/06/202534500 nghìn €
19/10/202534400 nghìn €
25/11/202534200 nghìn €
14/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Salford CityRetiredTự do—
16/10/2025Free PlayerSalford CityChuyển nhượng—
30/06/2025SampdoriaFree PlayerTrở lại—
09/07/2023KaragumrukSampdoriaChuyển nhượng—
04/01/2021Free PlayerKaragumrukChuyển nhượng—
31/08/2020Hellas VeronaFree PlayerTrở lại—
13/01/2020AC MilanHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2018SunderlandAC MilanHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2018AC MilanSunderlandCho mượn—
30/06/2017SunderlandAC MilanChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/08/2015LiverpoolSunderlandHết hạn mượn 10.7M €10,7 triệu €
30/05/2014SunderlandLiverpoolCho mượn—
01/09/2013LiverpoolSunderlandChuyển nhượng 1.8M €1,8 triệu €
12/07/2012AS RomaLiverpoolHết hạn mượn 13.3M €13,3 triệu €
22/01/2012ParmaAS RomaHết hạn mượn 7.6M €7,6 triệu €
21/01/2012AS RomaParmaCho mượn—
30/08/2011ParmaAS RomaChuyển nhượng 1.25M €1,2 triệu €
01/07/2011ChelseaParmaHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
30/05/2011Swansea CityChelseaCho mượn—
17/03/2011ChelseaSwansea CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com