
Fabio Alemão là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.716Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 18 | 15 | 1.400 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 87% | 50% | 5 | 0 | 6,61 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 44% | 1 | 0 | 4,07 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 3 | 3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.400 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 815/928 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/146 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/102 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/156 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 84/91 | 1 | 5/5 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 3 | 5/5 | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Sport Club do Recife | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Operario Ferroviario PR | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2020 | EC Pelotas | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | EC Bahia B | EC Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2019 | SC Internacional B | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | SC Paysandu Para | SC Internacional B | Cho mượn | — |
| 04/09/2018 | SC Internacional B | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2015 | EC Juventude U20 | SC Internacional B | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực58