Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Agurto

Juan Pablo IIHậu vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Fabio Agurto là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Juan Pablo II.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.471Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—19181.4710006277%57%116,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.471 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
404/521 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
31/93 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
33
Phá bóng
73
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/154 (57%)
Không chiến thắng / thua
29 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 40
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Agurto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 4-0440000112/1901/2—6,65
12/09/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 2-1900021144/5202/4—6,87
07/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1900000121/3028/11—6,54
30/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 4-3900000038/4704/6—6,12
23/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 5-1900000031/3779/17—7,08
15/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 0-2900000224/2703/6—6,63
09/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauH 0-0900021135/4749/11—6,96
02/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-2790000015/2237/10—6,45
26/07/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 2-0900000024/3135/6—7,20
18/07/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaH 2-2900010022/2927/12—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/20241825 nghìn €
24/06/20241925 nghìn €
23/10/202419100 nghìn €
11/06/202520100 nghìn €
18/09/202520200 nghìn €
05/11/202520250 nghìn €
04/06/202621250 nghìn €
31/08/202621275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com