
Fabio Agurto là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.471Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 19 | 18 | 1.471 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 57% | 1 | 1 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.471 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/521 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/93 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/154 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/52 | 0 | 2/4 | — | 6,87 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 2 | 8/11 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 4/6 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 7 | 9/17 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 0 | 3/6 | — | 6,63 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/47 | 4 | 9/11 | — | 6,96 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 3 | 7/10 | — | 6,45 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 5/6 | — | 7,20 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 7/12 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/08/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.