
Fabio abiuso là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carrarese.
Tiểu sử Fabio abiuso
Fabio abiuso là tiền đạo của câu lạc bộ Carrarese, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 02/02/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 7 trận và 517 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,38. Tại Serie B, cầu thủ ra sân 6 lần và ghi 1 bàn, còn ở Cúp Quốc gia Ý có 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
588Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 524 | 2 | 0 | 1 | 18 | 6 | 71% | 45% | 2 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 71% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 4/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/111 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/94 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Modena | T 2-1 | 71 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 6/21 | V | 7,91 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 4/8 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Benevento | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 8/16 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 6/16 | — | 5,97 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Empoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 4 | 2 | 10/16 | 2 | 10/15 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 5/11 | V | 7,36 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 4/7 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 5/7 | — | 5,92 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 6/9 | — | 6,51 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Cesena | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/19 | 0 | 2/10 | V | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/10/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực51