
Fabijan Krivak là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
268Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 224 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 79% | 28% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/103 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 0 | 2/8 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/21 | 1 | 1/3 | — | 7,11 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 8,02 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 1-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 3-1 | 61 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 27/31 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | 65 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/29 | 1 | 7/11 | — | 9,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/09/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | NK Lokomotiva Zagreb | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2023 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NK Lokomotiva Zagreb Youth | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | NK Ivancica Zlatar Bistrica | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực48