
Fabijan Buntić là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
270Phút
4Cứu thua
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 4 | 3 | 3 | 47% | — | 0 | 0 | 1,84 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/42 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 90 | 3 | 2 | 2 | 10/24 | 0 | — | — | 6,54 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 10/18 | 0 | — | — | 6,33 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Eintracht Frankfurt | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Chelsea | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/09/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/03/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/09/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/03/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Qarabag | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vizela | Qarabag | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 02/07/2022 | FC Ingolstadt | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfB Stuttgart U19 | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |