Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabiano Cibi

ACS DumbravitaTiền vệROU
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fabiano Cibi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ACS Dumbravita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—5439200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 392 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20221610 nghìn €
02/06/20221725 nghìn €
20/12/20221750 nghìn €
14/06/20231825 nghìn €
12/12/20231875 nghìn €
29/05/20241975 nghìn €
08/12/202419100 nghìn €
15/06/202520150 nghìn €
24/09/202520100 nghìn €
08/12/202520100 nghìn €
08/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UTA AradACS DumbravitaChuyển nhượng—
29/06/2026ACS DumbravitaUTA AradCho mượn—
12/07/2023UTA AradACS DumbravitaChuyển nhượng—
19/01/2022LPS Banatul TimisoaraUTA AradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com