
Fabian Viafara là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Tiểu sử Fabian Viafara
Fabian Viafara là hậu vệ của Deportivo Cali, mang quốc tịch Colombia và hiện 34 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ này có 35 trận ra sân với 2281 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,89. Số đo thể hình gồm chiều cao 167 cm và cân nặng 65 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2021, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Tại Primera A Colombia, thành tích là 31 trận và 2 kiến tạo, cộng thêm 4 trận ở Cúp Colombia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
31Đá chính
2.371Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 32 | 27 | 2.371 | 0 | 0 | 2 | 14 | 3 | 80% | 52% | 6 | 0 | 6,65 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.371 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 720/898 (80%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 26/100 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/137 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/57
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/167 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 67
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 345
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 2/5 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | — | — | 7,05 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 5/9 | — | 6,68 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 4 | 4/5 | V | 6,43 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 4 | 4/8 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 1 | 2/5 | — | 7,06 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/5 | V | 6,18 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 4/8 | — | 6,88 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 1 | 3/6 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/11/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 625 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 08/10/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 675 nghìn € |
| 15/01/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 04/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực50