
Fabian Torres là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..
Tiểu sử Fabian Torres
Fabian Torres là hậu vệ 37 tuổi của câu lạc bộ CD Copiapo S.A., mang quốc tịch Chile. Anh cao 181 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 14 trận với 174 phút thi đấu, trong đó 13 trận ở Hạng 2 Chile và 1 trận ở Chilean Cup. Anh chuyển đến CD Copiapo S.A. từ Audax Italiano vào 08/01/2025. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất là 300 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 13 | 13 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 29 | 50 nghìn € |
| 21/05/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/11/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/03/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/04/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/07/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/11/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 21/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2025 | Audax Italiano | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Coquimbo Unido | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportes Iberia | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Free Player | Deportes Iberia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Universidad de Chile U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2009 | Deportes Iberia | Universidad de Chile U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Universidad de Chile U21 | Deportes Iberia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Provincial Osorno | Universidad de Chile U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Universidad de Chile U21 | Provincial Osorno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực57