
Fabian Tait là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 44% | 0 | 0 | 6,73 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/52 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/52 | 3 | 4/9 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/12/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 19/03/2023 | 30 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 14/10/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2014 | Calcio Marano | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | AC Mezzocorona | Calcio Marano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | USD Salorno Raiffeisen | AC Mezzocorona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh49
- Thể lực40