Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Schubert

ASK VoitsbergTiền đạoAUT
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fabian Schubert là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo ASK Voitsberg.

Tiểu sử Fabian Schubert

Fabian Schubert là tiền đạo của ASK Voitsberg, quốc tịch Austria, 32 tuổi. Cao 194 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Fabian Schubert có 10 trận ra sân với 764 phút thi đấu, ghi 8 bàn và kiến tạo 2 lần, điểm trung bình 5,61. Theo từng giải, cầu thủ ghi 5 bàn sau 9 trận tại Austrian 2.Liga và 3 bàn sau 1 trận tại Austrian Cup. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất từng là 700 nghìn € (2021).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
764Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—997015125247%45%106,23
Austrian Cup2026-2027—116330000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/21 (47%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Schubert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-29000000—0——6,30
11/10/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 2-37401000—0——6,40
19/09/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 2-17320000—0——7,90
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckH 1-17000000—0——6,60
28/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 2-3851052310/2105/11V8,20
23/08/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-59000000—0——6,30
15/08/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzH 0-07700000—0———
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 3-16711000—0——7,50
31/07/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenH 1-17510000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20152075 nghìn €
28/12/201521100 nghìn €
31/05/201621100 nghìn €
21/12/201622100 nghìn €
01/06/201722100 nghìn €
31/07/201722200 nghìn €
01/01/201823200 nghìn €
13/06/201823200 nghìn €
18/12/201824250 nghìn €
02/06/201924200 nghìn €
02/12/201925250 nghìn €
30/07/202025300 nghìn €
18/12/202026400 nghìn €
22/03/202126450 nghìn €
25/05/202126700 nghìn €
02/01/202227500 nghìn €
07/06/202227500 nghìn €
09/11/202228500 nghìn €
06/06/202328500 nghìn €
18/10/202329500 nghìn €
20/12/202329500 nghìn €
30/05/202429500 nghìn €
26/09/202430450 nghìn €
29/12/202430400 nghìn €
23/03/202530350 nghìn €
10/06/202530300 nghìn €
14/07/202530—
09/08/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com