Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Schubert

ASK VoitsbergTiền đạoAUT
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fabian Schubert là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo ASK Voitsberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
764Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—997015125247%45%106,23
Austrian Cup2026-2027—116330000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/21 (47%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Schubert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-29000000—0——6,30
11/10/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 2-37401000—0——6,40
19/09/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 2-17320000—0——7,90
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckH 1-17000000—0——6,60
28/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 2-3851052310/2105/11V8,20
23/08/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-59000000—0——6,30
15/08/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzH 0-07700000—0———
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 3-16711000—0——7,50
31/07/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenH 1-17510000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20152075 nghìn €
28/12/201521100 nghìn €
31/05/201621100 nghìn €
21/12/201622100 nghìn €
01/06/201722100 nghìn €
31/07/201722200 nghìn €
01/01/201823200 nghìn €
13/06/201823200 nghìn €
18/12/201824250 nghìn €
02/06/201924200 nghìn €
02/12/201925250 nghìn €
30/07/202025300 nghìn €
18/12/202026400 nghìn €
22/03/202126450 nghìn €
25/05/202126700 nghìn €
02/01/202227500 nghìn €
07/06/202227500 nghìn €
09/11/202228500 nghìn €
06/06/202328500 nghìn €
18/10/202329500 nghìn €
20/12/202329500 nghìn €
30/05/202429500 nghìn €
26/09/202430450 nghìn €
29/12/202430400 nghìn €
23/03/202530350 nghìn €
10/06/202530300 nghìn €
14/07/202530—
09/08/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com