
Fabián Sambueza
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Fabián Sambueza là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Tiểu sử Fabián Sambueza
Fabián Sambueza là tiền vệ của Atletico Bucaramanga, mang quốc tịch Argentina và hiện 38 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 28 trận, 5 bàn, 7 kiến tạo, điểm trung bình 6,29 và 2134 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ghi nhận 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,1 triệu € (2020). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, chuyển nhượng gần nhất ngày 31/12/2023 từ Independiente Santa Fe.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.134Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
23/50Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
11/2Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 26 | 2.134 | 5 | 0 | 7 | 50 | 23 | 76% | 48% | 11 | 2 | 6,78 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.134 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 23/50
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 21/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/63
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 673/881 (76%)
- Chuyền quyết định
- 60
- Tạt bóng chính xác
- 21/97 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/64 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 127/261 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 114 / 116
- Bị tước bóng
- 47
- Mất quyền kiểm soát
- 431
- Phạm lỗi
- 46
- Bị phạm lỗi
- 63
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 6,86 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/28 | 0 | 3/7 | V | 6,02 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/34 | 0 | 0/6 | V | 6,10 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | Đ | 5,20 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 81 | 0 | 2 | 3 | 3 | 4 | 28/35 | 1 | 6/9 | — | 8,60 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 22/27 | 2 | 4/10 | V | 5,96 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 3 | 7/14 | V | 5,92 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 4 | 4/7 | V | 6,98 |
| 04/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 2 | 31/37 | 1 | 6/12 | V | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/03/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/08/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 09/11/2016 | 28 | 850 nghìn € |
| 30/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 31 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 15/01/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/12/2022 | 34 | 550 nghìn € |
| 06/07/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 06/12/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 14/09/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Independiente Santa Fe | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atletico Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Independiente Santa Fe | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Cali | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Temperley | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Racing Club de Trelew | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | Racing Club de Trelew | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CA Independiente de Neuquen | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật66
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực43