
Fabian Ostigard Ness là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Jaro.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.479Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2479Phút/bàn
5/27Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 28 | 28 | 2.479 | 1 | 0 | 5 | 27 | 5 | 79% | 46% | 3 | 0 | 6,63 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.479 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 5/27
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 20/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 881/1112 (79%)
- Chuyền quyết định
- 63
- Tạt bóng chính xác
- 47/198 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/116 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 88
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/206 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 86
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 496
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ PK-35 Vantaa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/63 | 3 | 10/13 | — | 6,99 |
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 24/29 | 0 | 3/3 | — | 7,93 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 18/22 | 1 | 1/7 | V | 6,78 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/29 | 2 | 4/7 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/32 | 3 | 6/18 | — | 6,06 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/24 | 0 | 3/9 | — | 5,97 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 41/50 | 2 | 5/9 | — | 7,52 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 40/48 | 1 | 1/2 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/45 | 2 | 2/6 | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 1 | 2/7 | V | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/11/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực39