
Fabián Noguera
Hậu vệARG
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Fabián Noguera là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 2 | 6/9 | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 5/9 | — | 6,06 |
| 13/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/02/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 08/09/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 1,4 triệu € |
| 19/10/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 09/07/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2025 | Abha | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Nacional Montevideo | Abha | Hết hạn mượn 0.27846M € | 278 nghìn € |
| 09/01/2023 | Estudiantes La Plata | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Santos Fc - SP | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Ponferradina | Santos Fc - SP | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Santos Fc - SP | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gimnastic de Tarragona | Santos Fc - SP | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Santos Fc - SP | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Estudiantes La Plata | Santos Fc - SP | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Santos Fc - SP | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Banfield | Santos Fc - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Atletico Banfield II | Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực53