Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Menig

Nurnberg IIHậu vệGER
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Fabian Menig là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Nurnberg II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—7545500000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 455 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Menig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/04/2026German Regionalligavs Bayern Munchen IIT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20131975 nghìn €
24/07/20131925 nghìn €
30/06/20152175 nghìn €
28/10/201521200 nghìn €
07/02/201621250 nghìn €
13/07/201622250 nghìn €
09/02/201722250 nghìn €
13/06/201723300 nghìn €
18/01/201823300 nghìn €
07/06/201824300 nghìn €
14/01/201924300 nghìn €
13/06/201925300 nghìn €
15/12/201925300 nghìn €
21/07/202026300 nghìn €
10/09/202026275 nghìn €
10/11/202026250 nghìn €
19/01/202126225 nghìn €
13/06/202127200 nghìn €
29/12/202127175 nghìn €
26/06/202228175 nghìn €
29/12/202228175 nghìn €
28/06/202329175 nghìn €
07/01/202429150 nghìn €
26/06/202430150 nghìn €
29/12/202430150 nghìn €
23/06/202531150 nghìn €
28/12/202531150 nghìn €
16/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com