
Fabian Kvam là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 345 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 73% | 43% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/80 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 3/5 | — | 6,91 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 2 | 5/11 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/5 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 2-5 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 275 nghìn € |
| 24/09/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Mjondalen IF | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | IF Fløya | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Tromsø IL II | IF Fløya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Tromsø IL Youth | Tromsø IL II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy66
- Sức mạnh36
- Thể lực34