Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Kvam

SC Cambuur LeeuwardenTiền đạoNOR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Fabian Kvam là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—743451005373%43%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/80 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/41 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Kvam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 1-045000006/1023/5—6,91
19/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagH 1-173101109/1301/5—7,50
13/09/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 3-072001019/1425/11—6,68
06/09/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2680010019/2223/5—6,28
31/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-445001115/603/5—6,73
23/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 2-528001101/502/6—6,39
16/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardB 1-3140000010/1011/4—6,27
08/08/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-4dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-3590041014/1501/5—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20251975 nghìn €
14/12/202520100 nghìn €
20/05/202620275 nghìn €
24/09/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Mjondalen IFSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
24/02/2025IF FløyaMjondalen IFChuyển nhượng—
25/07/2024Tromsø IL IIIF FløyaChuyển nhượng—
31/12/2021Tromsø IL YouthTromsø IL IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy66
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com