Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Hubert Rossdorfer

SV RiedTiền vệAUT
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Fabian Hubert Rossdorfer là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Ried.

Tiểu sử Fabian Hubert Rossdorfer

Fabian Hubert Rossdorfer là tiền vệ người Austria, sinh ngày 09/11/2005 và hiện 20 tuổi, thi đấu cho SV Ried. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Bundesliga Áo với 192 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến SV Ried từ SV Ried II vào ngày 30/06/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—421920003190%50%206,33
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/77 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Hubert Rossdorfer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-2660000121/2336/10—6,62
10/10/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 2-1900011124/2558/17V6,59
30/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 2-3140000010/1101/4—5,77
02/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauH 1-1220020115/1804/7V6,36
25/05/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-3580000010/1211/6—5,59
23/05/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 2-124000003/600/3—6,23
02/05/2026Bundesliga Áovs FC Blau Weiss LinzT 2-031001005/1105/7—7,05
04/04/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-2850010126/3937/14—6,64
21/03/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzB 2-357010018/1223/6—6,60
19/03/2026Austrian Cupvs LASK LinzH 1-18710000—0——7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20231725 nghìn €
10/09/20231775 nghìn €
04/12/202318150 nghìn €
27/05/202418150 nghìn €
09/12/202419175 nghìn €
29/05/202519175 nghìn €
21/12/202520350 nghìn €
25/05/202620500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023SV Ried IISV RiedChuyển nhượng—
30/06/2022AKA SV Ried U18SV Ried IIChuyển nhượng—
30/06/2021AKA SV Ried U16AKA SV Ried U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AKA SV Ried U15AKA SV Ried U16Chuyển nhượng—
30/06/2019SV Ried YouthAKA SV Ried U15Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Andorf YouthSV Ried YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Union Rainbach im Innkreis JugendFC Andorf YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Union Diersbach JugendUnion Rainbach im Innkreis JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com