Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabián Hormazabal

30Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Fabián Hormazabal là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
2.424Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—24221.98540228979%56%206,89
Chilean Cup2026—443060004075%65%106,21
Copa de la Liga2026—221330011077%44%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.985 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/28
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
23/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
747/937 (79%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
14/66 (21%)
Chuyền dài chính xác
34/103 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
39
Phá bóng
55
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
113/200 (56%)
Không chiến thắng / thua
27 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
86 / 62
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
368
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/119 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/44 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabián Hormazabal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chilevs NublenseT 6-0331011035/3733/3—7,58
08/10/2026Chilean Cup@ CSD AntofagastaB 0-2610010034/4113/4—6,02
28/09/2026Chilean Cupvs Everton CDH 1-1900010220/3348/11V6,10
25/09/2026Chilean Cup@ Everton CDT 1-0dự bị0020036/4524/8—6,82
14/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 3-0901032021/3437/14—7,99
06/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 4-220001005/802/3—6,57
31/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionB 1-2900010141/5714/8—5,84
24/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2830000028/3605/7—6,16
16/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-1791021134/4126/8—7,66
10/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-1900010130/40411/15—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201619150 nghìn €
18/10/201721300 nghìn €
02/06/201822300 nghìn €
06/12/201923300 nghìn €
09/11/202024300 nghìn €
10/03/202124650 nghìn €
21/10/202125500 nghìn €
27/03/202225700 nghìn €
15/06/202226750 nghìn €
14/11/2022261,0 triệu €
03/04/202326800 nghìn €
19/07/202327800 nghìn €
12/12/202327800 nghìn €
12/06/2024281,2 triệu €
18/09/2024281,5 triệu €
11/11/2024281,8 triệu €
15/04/2025282,5 triệu €
29/06/2025292,5 triệu €
16/09/2025292,8 triệu €
09/12/2025292,5 triệu €
07/06/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com