Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Holland

Hậu vệGER
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fabian Holland là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Holland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07B 0-2690000117/2202/6—6,13
03/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2640000131/3301/3—6,68
26/04/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergH 3-325000014/422/6—6,00
19/04/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 2-3dự bị00000—0———
12/04/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-2dự bị00000—0———
04/04/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-2dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesliga 2vs Schalke 04H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 75 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 125 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20081850 nghìn €
29/12/20081875 nghìn €
04/10/200919100 nghìn €
31/07/201020125 nghìn €
10/02/201120100 nghìn €
07/08/201121100 nghìn €
02/02/201221100 nghìn €
28/06/201221250 nghìn €
22/10/201222500 nghìn €
03/01/201322800 nghìn €
28/06/201322800 nghìn €
11/02/201423400 nghìn €
27/07/201424400 nghìn €
12/01/201524550 nghìn €
30/06/201524900 nghìn €
14/02/2016251,0 triệu €
21/07/2016261,0 triệu €
06/02/2017261,0 triệu €
18/06/2017261,0 triệu €
21/01/201827900 nghìn €
18/06/201827850 nghìn €
07/01/201928850 nghìn €
11/06/201928750 nghìn €
12/12/201929750 nghìn €
07/04/202029600 nghìn €
07/02/202130600 nghìn €
15/06/202130600 nghìn €
14/12/202131600 nghìn €
15/06/202231600 nghìn €
29/11/202232600 nghìn €
27/06/202332600 nghìn €
13/12/202333600 nghìn €
28/05/202433500 nghìn €
24/09/202434300 nghìn €
18/12/202434200 nghìn €
18/06/202534200 nghìn €
15/12/202535200 nghìn €
31/05/202635200 nghìn €
05/10/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Darmstadt 98Free playerTrở lại—
04/07/2015Hertha BerlinSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2015SV Darmstadt 98Hertha BerlinCho mượn—
30/06/2014Hertha BerlinSV Darmstadt 98Chuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2012Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2009Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2007Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2003FSV Forst Borgsdorf YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com