
Fabian Holland
Hậu vệGER
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Fabian Holland là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/6 | — | 6,13 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SV 07 Elversberg | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 2/6 | — | 6,00 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | vs Schalke 04 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2008 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/10/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/07/2010 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/02/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/02/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/10/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/02/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/07/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/01/2015 | 24 | 550 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/01/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 18/06/2018 | 27 | 850 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 11/06/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 24/09/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Darmstadt 98 | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2015 | Hertha Berlin | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | SV Darmstadt 98 | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Hertha Berlin | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2012 | Hertha Berlin II | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | FSV Forst Borgsdorf Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật61
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực66