
Fabian Herbers là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
9Đá chính
967Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
967Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 7 | 818 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,55 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 4 | 2 | 149 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/383 (83%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/89 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 42
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/59 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 57 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 21/28 | 0 | 2/4 | — | 7,40 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/29 | 2 | 4/11 | — | 6,68 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/51 | 0 | 2/5 | V | 6,39 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/3 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/36 | 0 | 3/12 | — | 6,30 |