
Fabian Henríquez
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Fabian Henríquez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Telmo Reserves.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 19/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 23/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/10/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | CA San Telmo Reserves | LDU de Portoviejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Agropecuario de Carlos Casares | CA San Telmo Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Colon de Santa Fe | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Huracan | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực43