Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Greilinger

SV Wehen WiesbadenTiền đạoGER
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Fabian Greilinger là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.

Tiểu sử Fabian Greilinger

Fabian Greilinger là tiền đạo của SV Wehen Wiesbaden, quốc tịch Germany, 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận và 867 phút ra sân, với điểm trung bình 5,16. Tại Hạng 3 Đức, cầu thủ có 10 trận, còn ở Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi là 275 nghìn € (2024). Hợp đồng đến 29/06/2027, cầu thủ cao 174 cm và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
867Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1097830002178%61%105,16
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11840000076%37%105,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/305 (78%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/28 (32%)
Chuyền dài chính xác
16/43 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/71 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Greilinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgH 0-0900010228/3438/11——
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 3-0900000237/4756/9——
11/10/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 4-2900000018/3244/6—6,60
21/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-4900000337/4927/10—5,90
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 2-01300000—0——6,80
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimB 0-1840000132/4104/9—6,30
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 1-1780000024/2723/8V6,15
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 0-0900000219/2336/9—6,70
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Bayer 04 LeverkusenB 0-4840000013/1713/8V5,12
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-4900000221/2702/5—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20191850 nghìn €
22/09/201919100 nghìn €
10/12/201919100 nghìn €
16/07/202019125 nghìn €
10/11/202020150 nghìn €
19/01/202120200 nghìn €
13/06/202120200 nghìn €
29/12/202121200 nghìn €
31/05/202221250 nghìn €
07/12/202222250 nghìn €
12/06/202322225 nghìn €
27/12/202323250 nghìn €
10/06/202423200 nghìn €
26/09/202424250 nghìn €
29/12/202424275 nghìn €
10/06/202524250 nghìn €
22/12/202525225 nghìn €
28/05/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy62
  • Sức mạnh38
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com