
Fabián Franco là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Ameliano.
Tiểu sử Fabián Franco
Fabián Franco, 28 tuổi, là hậu vệ của Sportivo Ameliano và mang quốc tịch Paraguay. Trong mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và 2169 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,77. Chiều cao 177 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải, sinh ngày 11/10/1998. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.214Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2214Phút/bàn
9/41Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 26 | 24 | 2.214 | 1 | 0 | 2 | 41 | 9 | 73% | 55% | 5 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.214 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/41
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 34
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 812/1101 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/65 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 137/271 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 96
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/209 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 57
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 447
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 3/4 | — | 5,57 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 0/3 | V | 5,88 |
| 29/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 3/4 | — | 6,98 |
| 26/07/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 54/65 | 2 | 7/12 | — | 7,72 |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/61 | 1 | 4/8 | — | 6,79 |
| 17/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 9/16 | — | 6,48 |
| 12/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 39/49 | 3 | 9/14 | — | 7,44 |
| 03/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/40 | 2 | 5/6 | — | 7,10 |
| 25/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 0 | 0/9 | — | 6,00 |
| 21/04/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/45 | 0 | 2/5 | V | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh64
- Thể lực53