
Fabian De Keijzer là thủ môn 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
22Cứu thua
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 22 | 7 | 20 | 62% | 85% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 18/18
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/454 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 95/267 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/51 | 0 | — | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 31/42 | 0 | 3/3 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 27/44 | 0 | — | V | 6,56 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 29/52 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/36 | 0 | — | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/46 | 0 | — | — | 7,17 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/34 | 0 | — | — | 5,92 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 28/45 | 0 | — | — | 7,06 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 23/36 | 0 | 1/1 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/03/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2023 | FC Utrecht | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RODA '46 Leusden Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 166
- Chỉ số 239
- Chỉ số 457
- Chỉ số 371