
Fabián Castillo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Inter Palmira.
Tiểu sử Fabián Castillo
Fabián Castillo là tiền đạo của Inter Palmira, mang quốc tịch Colombia và hiện 34 tuổi. Cao 172 cm, nặng 68 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026, Fabián Castillo ra sân 4 trận với tổng 173 phút thi đấu tại Hạng 2 Colombia và Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,5 triệu € (2020). Chuyển đến Inter Palmira từ dạng cầu thủ tự do vào ngày 11/04/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Colombia | 2026 | — | 3 | 0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/02/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2017 | 24 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 1,3 triệu € |
| 22/08/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/04/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 19/07/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/09/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 06/04/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Free player | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Deportivo Cali | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Club Tijuana | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Deportivo Cali | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Club Tijuana | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Colo Colo | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 13/01/2023 | Club Tijuana | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Juarez | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club Tijuana | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Queretaro FC | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Tijuana | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Trabzonspor | Club Tijuana | Hết hạn mượn 2.26M € | 2,3 triệu € |
| 06/01/2017 | FC Dallas | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 05/01/2017 | Trabzonspor | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 29/07/2016 | FC Dallas | Trabzonspor | Chuyển nhượng 2.685M € | 2,7 triệu € |
| 06/03/2011 | Deportivo Cali | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực40