Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Bernal

25Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Fabian Bernal là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
1.894Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1894Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—23181.58910018788%60%506,55
Copa Libertadores2026—322150001085%52%006,30
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.589 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
587/667 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
48/67 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/54
Cắt bóng
18
Phá bóng
31
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/153 (60%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 47
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/95 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Bernal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 0-0760021036/43410/10—6,42
15/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 1-1900010130/3405/11—6,57
11/10/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 2-2900010033/3611/2—6,32
05/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaB 1-3660011029/3111/3—6,48
01/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-3730000024/2635/8V6,23
27/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinT 2-0900011044/4702/7—6,89
21/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 4-1830011048/5149/12—7,20
13/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaH 3-3dự bị00000—0———
30/08/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeH 1-1900020027/3268/12—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201918200 nghìn €
08/02/202120500 nghìn €
06/06/202120900 nghìn €
23/09/202120850 nghìn €
12/01/2022211,0 triệu €
16/06/202221900 nghìn €
25/10/202221700 nghìn €
03/07/202322600 nghìn €
06/12/202322550 nghìn €
10/06/202423500 nghìn €
22/09/202423450 nghìn €
09/12/202423400 nghìn €
19/06/202524400 nghìn €
04/12/202524300 nghìn €
03/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com