
Faber Gil là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 36% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | V | 6,26 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 08/04/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/04/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/04/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 14/09/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Deportivo Pereira | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Atletico Bucaramanga | Deportivo Pereira | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Deportivo Pereira | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Atletico Nacional Medellin | Deportivo Pereira | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Deportivo Pereira | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Pachuca | Deportivo Pereira | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Deportivo Pereira | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Leones | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Huila | Leones | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Leones | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Internacional de Bogota | Leones | Cho mượn | — |
| 01/01/2022 | Leones | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atletico Huila | Leones | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Leones | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Arabe Unido | Leones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Envigado FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực38