
F. Perinciolo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/9Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 14 | 7 | 581 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 63% | 41% | 4 | 1 | 6,38 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/133 (63%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/43 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/79 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/3 | V | 6,48 |
| 04/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 2 | 3/5 | — | 6,19 |
| 31/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 2 | 3/7 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực35