
F. Nzaba là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Antalyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
560Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 560 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 96% | 47% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 387/400 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/28 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/93 | 0 | 1/3 | — | 7,37 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 1/2 | V | 7,06 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95/97 | 0 | 2/5 | V | 6,69 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/54 | 1 | 2/5 | — | 6,53 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/61 | 2 | 4/4 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | B 2-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 24/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/61 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/05/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Başakşehir Futbol Kulübü | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Esenler Erokspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Genclerbirligi | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 07/07/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dinamo Tbilisi | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Diables Noirs Brazzaville | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực49