
F. L'Hostis là thủ môn 37 tuổi, hiện khoác áo Stade Briochin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 2-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 22/40 | 0 | — | — | 7,51 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/33 | 0 | 1/1 | — | 7,89 |
| 02/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 5,92 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 24/29 | 0 | 3/3 | — | 6,56 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 1/1 | — | 7,77 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Caen | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | 7,19 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 22/03/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 4 | 19/44 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 18/03/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/37 | 0 | 2/2 | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/05/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/11/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/09/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/02/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/06/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | — |
| 14/10/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.