
F. Gray là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo East Kilbride.
Tiểu sử F. Gray
F. Gray là tiền vệ của câu lạc bộ East Kilbride, quốc tịch Scotland, hiện 24 tuổi. Anh thuận chân phải, sinh ngày 28/02/2002. Trong mùa 2026-2027, anh có 13 trận với 831 phút thi đấu, ghi 4 bàn và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,74. Anh ghi 2 bàn sau 7 trận tại Scottish League One, 1 bàn và 2 kiến tạo sau 4 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland, còn tại Scottish Bells Challenge Cup anh ghi 1 bàn sau 2 trận. Anh chuyển đến East Kilbride FC từ Stenhousemuir ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
831Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 366 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | — | — | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 336 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 3-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | @ Ross County F.C. | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ Montrose | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 5-3 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 08/08/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 01/08/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 9,02 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ St Mirren F.C. | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stenhousemuir | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dumbarton | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Broomhill FC (- 2025) | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St. Mirren FC B | Broomhill FC (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | St. Mirren FC U18 | St. Mirren FC B | Chuyển nhượng | — |