Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

F. Draper

Lincoln CityTiền đạoENG
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

F. Draper là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
835Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—111073720017753%34%506,51
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21980011075%23%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 737 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/105 (53%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/176 (34%)
Không chiến thắng / thua
35 / 59
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 57
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của F. Draper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-289003116/17111/27V6,60
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-645000001/202/10—6,05
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 0-362002002/915/14—5,86
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 1-290001009/14110/20—6,44
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-071103218/1102/11V7,91
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-031101112/300/2—7,76
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-190002129/1529/20V6,40
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 0-060002002/709/22—6,35
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 1-065000017/906/24—6,13
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BlackpoolT 4-119000019/900/3—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 550 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202318125 nghìn €
28/12/202319275 nghìn €
27/06/202419275 nghìn €
26/12/202420275 nghìn €
17/06/202520300 nghìn €
25/11/202521350 nghìn €
11/05/202621550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy42
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com