
F. Doğan là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Pendikspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 549 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 45% | 0 | 1 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/249 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/43 | 0 | 2/6 | — | 6,73 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/45 | 2 | 4/10 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/5 | Đ | 5,51 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/17 | 0 | 2/6 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 5/10 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 4/9 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.