Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

F. Dinamarca

Deportes La SerenaHậu vệCHI
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

F. Dinamarca là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1498240002065%44%506,17
Copa de la Liga2026—331560000069%52%105,71
Chilean Cup2026—3214200000——204,27

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 824 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/178 (65%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/37 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
20
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/111 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 42
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/63 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 4,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của F. Dinamarca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 2-3900000010/14610/15V5,74
14/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 0-372001017/1022/8—5,92
06/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-1860000214/1826/10V6,18
01/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraT 1-0900010016/2325/11—7,05
23/08/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-3690000220/2301/4—6,56
15/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-090000004/1534/9—6,94
09/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoH 1-1900000110/1989/15—6,42
03/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsB 1-2400000—01/2—6,34
26/07/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaH 3-313000002/700/3—5,72
12/07/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-1700000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com