Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

F. Apaydın

Bodrum FKHậu vệTUR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

F. Apaydın là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bodrum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—422190001071%48%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/101 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của F. Apaydın · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporT 2-1900000228/4238/18—6,21
13/10/2026Turkish First League@ SariyerT 4-1890010124/3536/9V6,33
09/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 4-016000004/411/1—6,95
08/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-1dự bị00000—0———
04/09/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 0-0240000016/2002/6—6,47
15/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20221910 nghìn €
19/06/20221910 nghìn €
04/01/20232050 nghìn €
25/06/202320150 nghìn €
28/12/202321175 nghìn €
25/03/202421275 nghìn €
12/06/202421250 nghìn €
15/10/202422300 nghìn €
08/01/202522325 nghìn €
01/04/202522375 nghìn €
24/06/202522350 nghìn €
07/10/202523325 nghìn €
28/12/202523400 nghìn €
31/05/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025UmraniyesporBodrum FKCho mượn—
21/08/2024Bodrum FKUmraniyesporChuyển nhượng—
10/01/2024Nazilli BelediyesporBodrum FKChuyển nhượng—
30/06/2021Nazilli Spor YouthNazilli BelediyesporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com