
F. Apaydın là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 219 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 47% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/100 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/41 | 3 | 9/21 | — | 6,21 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/35 | 3 | 6/9 | V | 6,33 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,95 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 04/01/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Umraniyespor | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Bodrum FK | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Nazilli Belediyespor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nazilli Spor Youth | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực51