Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezher Tashmemet

Shandong Taishan BTiền vệCHN
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ezher Tashmemet là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—431681126178%30%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/52 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezher Tashmemet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/04/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticT 3-0600000—00/1—6,75
11/04/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiT 1-0900120115/1800/3—7,04
05/04/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 4-1450120118/2301/3—7,03
21/03/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangB 1-327102108/1112/3—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20241810 nghìn €
16/06/20241810 nghìn €
02/12/20241825 nghìn €
22/06/20251910 nghìn €
08/12/20251925 nghìn €
16/03/202620—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com