
Ezequiel Ponce là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 5/7 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 1 | 4/5 | — | 6,98 |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 3/8 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 16 | 275 nghìn € |
| 10/01/2015 | 17 | 6,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 18 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 18 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 4,3 triệu € |
| 23/01/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Houston Dynamo | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | AEK Athens | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 7.269M € | 7,3 triệu € |
| 04/08/2023 | Elche CF | AEK Athens | Hết hạn mượn 3.64M € | 3,6 triệu € |
| 30/06/2022 | Spartak Moscow | Elche CF | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Elche CF | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Spartak Moscow | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Roma | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | AEK Athens | AS Roma | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | AS Roma | AEK Athens | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | LOSC Lille | AS Roma | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | AS Roma | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Granada CF | AS Roma | Cho mượn | — |
| 04/08/2016 | AS Roma | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Club Atlético Newell's Old Boys | AS Roma | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 31/12/2013 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh32
- Thể lực48