Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel Ponce

Elche CFTiền đạoARG
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Ezequiel Ponce là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Elche CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—311210003186%62%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel Ponce · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga@ Villarreal CFH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 3-1dự bị00000—0———
16/09/2026La Ligavs Real MadridB 2-3dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026La Ligavs Real SociedadB 2-3550010011/1301/4—6,40
29/08/2026La Liga@ Racing SantanderB 2-345001004/515/7—6,47
24/08/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-521001115/514/5—6,98
18/08/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026MLS@ New England RevolutionT 2-0810020017/2023/8—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 275 nghìn €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,3 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201416275 nghìn €
10/01/2015176,0 triệu €
13/07/2015186,0 triệu €
03/01/2016184,5 triệu €
14/07/2016194,3 triệu €
23/01/2017193,0 triệu €
04/06/2017202,5 triệu €
23/01/2018202,5 triệu €
03/06/2018212,5 triệu €
06/12/2018212,5 triệu €
06/02/2019213,0 triệu €
20/05/2019224,0 triệu €
22/12/2019224,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
28/07/2020234,0 triệu €
18/10/2020235,0 triệu €
28/12/2020237,0 triệu €
01/06/2021247,0 triệu €
28/12/2021247,0 triệu €
02/06/2022255,0 triệu €
06/11/2022254,0 triệu €
22/03/2023253,0 triệu €
12/06/2023262,5 triệu €
20/09/2023263,0 triệu €
19/12/2023263,0 triệu €
05/03/2024263,5 triệu €
29/05/2024275,0 triệu €
25/09/2024277,0 triệu €
11/12/2024277,0 triệu €
16/04/2025286,0 triệu €
04/06/2025285,0 triệu €
10/12/2025285,0 triệu €
01/06/2026294,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Houston DynamoElche CFChuyển nhượng—
17/07/2024AEK AthensHouston DynamoHết hạn mượn 7.269M €7,3 triệu €
04/08/2023Elche CFAEK AthensHết hạn mượn 3.64M €3,6 triệu €
30/06/2022Spartak MoscowElche CFHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2022Elche CFSpartak MoscowCho mượn—
30/01/2022Spartak MoscowElche CFChuyển nhượng—
30/06/2019AS RomaSpartak MoscowHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2019AEK AthensAS RomaCho mượn—
18/07/2018AS RomaAEK AthensChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2018LOSC LilleAS RomaCho mượn—
09/07/2017AS RomaLOSC LilleChuyển nhượng—
29/06/2017Granada CFAS RomaCho mượn—
04/08/2016AS RomaGranada CFChuyển nhượng—
30/08/2015Club Atlético Newell's Old BoysAS RomaHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
31/12/2013Newells U20Club Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com