
Ezequiel neira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
1.406Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1406Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 24 | 21 | 867 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 50% | 3 | 1 | 3,04 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 539 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 85% | 1 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 3,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/326 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/64 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/106 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/27 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 4/5 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 0/5 | V | 6,20 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 3-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,70 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/41 | 1 | 5/5 | — | 7,92 |
| 09/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 01/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 3/7 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực53