Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel Montagna

Deportivo MadrynTiền đạoARG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ezequiel Montagna là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Madryn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
9Đá chính
850Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—19985030200——104,10

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 4,10

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel Montagna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoH 0-03500000—0———
12/10/2026ARG Primera Nacionalvs Chaco For EverB 1-22900000—0——6,30
03/10/2026ARG Primera Nacional@ Ferrol Carril OesteT 2-02011000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacionalvs Central Norte SaltaH 0-01300000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Racing de CordobaT 2-02600000—0——6,50
15/09/2026ARG Primera Nacional@ Defensores de BelgranoB 1-22700000—0——6,30
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Ciudad de BolivarT 3-11500000—0——6,50
25/05/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverT 2-17100000—0——6,45
18/05/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrol Carril OesteB 0-15900000—0———
11/05/2026ARG Primera Nacional@ Central Norte SaltaT 3-26710000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2023: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20162250 nghìn €
12/02/201722750 nghìn €
08/10/201723450 nghìn €
07/05/201823250 nghìn €
27/04/201924200 nghìn €
24/10/202026100 nghìn €
28/06/202228100 nghìn €
27/12/202228100 nghìn €
06/03/202328—
03/12/20232910 nghìn €
25/06/20243050 nghìn €
28/11/202430100 nghìn €
01/06/20253075 nghìn €
25/11/20253175 nghìn €
14/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/06/2025San Martin San JuanDeportivo MadrynChuyển nhượng—
07/01/2024FC TrollhattanSan Martin San JuanChuyển nhượng—
27/07/2023Dalkurd FFFC TrollhattanChuyển nhượng—
31/03/2022Duhok SCDalkurd FFCho mượn—
01/01/2022Dalkurd FFDuhok SCChuyển nhượng—
01/02/2021Norrby IFDalkurd FFChuyển nhượng—
03/02/2020Club Atletico TigreNorrby IFChuyển nhượng—
17/07/2019CA San Lorenzo de Almagro IIClub Atletico TigreChuyển nhượng Free—
30/06/2019Atletico RafaelaCA San Lorenzo de Almagro IICho mượn—
16/08/2018CA San Lorenzo de Almagro IIAtletico RafaelaChuyển nhượng—
30/06/2018TemperleyCA San Lorenzo de Almagro IICho mượn—
25/07/2017CA San Lorenzo de Almagro IITemperleyChuyển nhượng—
30/06/2017San Martin San JuanCA San Lorenzo de Almagro IICho mượn—
11/01/2016CA San Lorenzo de Almagro IISan Martin San JuanChuyển nhượng—
01/07/2015Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com