
Ezequiel Forclaz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cerro Montevideo.
Tiểu sử Ezequiel Forclaz
Ezequiel Forclaz, tiền vệ 23 tuổi người Argentina, đang chơi cho Cerro Montevideo. Cao 175 cm, nặng 68 kg, thi đấu bằng chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 2 trận tại Primera División Uruguay với tổng 52 phút thi đấu. Ngày 10/08/2026, cầu thủ chuyển từ Club Atletico Tigre đến Cerro Montevideo theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, mức cao nhất là 700 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 3 | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Copa Argentina | vs San Martin Tucuman | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Club Atletico Tigre | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2026 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Club Atletico Tigre | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Liverpool URU | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Club Atletico Tigre | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CA Tigre II | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Tigre U20 | CA Tigre II | Chuyển nhượng | — |
| — | Vélez Sarsfield Juveniles | Club Atlético Tigre U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực33