Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel Cuevas

Tiền vệARG
38Tuổi
163Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ezequiel Cuevas là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel Cuevas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/06/2026ARG Primera Nacionalvs TemperleyB 0-1dự bị00000—0———
01/06/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MaipuB 2-3dự bị00000—0———
25/05/2026ARG Primera Nacionalvs AlmagroT 1-0dự bị00000—0———
18/05/2026ARG Primera Nacional@ Patronato ParanaB 0-24500000—0——6,30
11/05/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesT 2-06101000—0——6,60
05/05/2026ARG Primera Nacional@ QuilmesH 0-06500000—0———
27/04/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrocarril MidlandT 1-07500000—0———
21/04/2026ARG Primera Nacional@ Atletico AtlantaB 0-12100000—0———
05/04/2026ARG Primera Nacional@ San Martin TucumanH 1-16500000—0——6,50
30/03/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesB 0-31400000—0—V5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2008: 2,1 triệu €2008: 1,5 triệu €2009: 1,4 triệu €2009: 1,2 triệu €2010: 1,4 triệu €2010: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/200819100 nghìn €
10/04/2008192,1 triệu €
19/12/2008201,5 triệu €
17/05/2009201,4 triệu €
05/10/2009211,2 triệu €
20/01/2010211,4 triệu €
19/04/2010211,0 triệu €
07/12/2010221,0 triệu €
27/11/2011231,0 triệu €
01/06/2012231,5 triệu €
07/01/2015261,5 triệu €
12/01/2016271,5 triệu €
03/08/2016281,5 triệu €
15/12/2016281,0 triệu €
18/10/2017291,0 triệu €
02/06/201829800 nghìn €
21/05/201930800 nghìn €
06/12/201931800 nghìn €
07/04/202031650 nghìn €
09/11/202032650 nghìn €
10/03/202132900 nghìn €
21/10/202133750 nghìn €
27/03/202233600 nghìn €
15/06/202234500 nghìn €
14/11/202234450 nghìn €
03/04/202334375 nghìn €
19/07/202335250 nghìn €
25/09/202335125 nghìn €
12/12/202335100 nghìn €
25/06/202436100 nghìn €
28/11/202436100 nghìn €
21/05/20253675 nghìn €
25/11/20253750 nghìn €
14/05/20263725 nghìn €
05/10/202638—

Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Chacarita juniorsFree playerTrở lại—
03/01/2026San Martin TucumanChacarita juniorsChuyển nhượng—
10/01/2024Everton CDSan Martin TucumanChuyển nhượng—
30/06/2017Mineros de ZacatecasEverton CDChuyển nhượng—
31/12/2016Club LeonMineros de ZacatecasChuyển nhượng—
31/12/2015Mineros de ZacatecasClub LeonChuyển nhượng—
30/06/2014Tecos FCMineros de ZacatecasChuyển nhượng—
30/06/2013San Luis FCTecos FCChuyển nhượng—
30/12/2012Gimnasia La PlataSan Luis FCCho mượn—
28/07/2012San Luis FCGimnasia La PlataChuyển nhượng—
29/06/2012Atlante FCSan Luis FCCho mượn—
30/06/2011San Luis FCAtlante FCChuyển nhượng—
31/12/2010TolucaSan Luis FCChuyển nhượng—
30/06/2010Gimnasia La PlataTolucaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2006Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20Gimnasia La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com