
Ezequiel Cuevas
Tiền vệARG
38Tuổi
163Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ezequiel Cuevas là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/04/2008 | 19 | 2,1 triệu € |
| 19/12/2008 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/05/2009 | 20 | 1,4 triệu € |
| 05/10/2009 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2010 | 21 | 1,4 triệu € |
| 19/04/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2012 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/05/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 09/11/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 10/03/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 21/10/2021 | 33 | 750 nghìn € |
| 27/03/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 34 | 375 nghìn € |
| 19/07/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 25/09/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chacarita juniors | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2026 | San Martin Tucuman | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Everton CD | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mineros de Zacatecas | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Leon | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Mineros de Zacatecas | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tecos FC | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | San Luis FC | Tecos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Gimnasia La Plata | San Luis FC | Cho mượn | — |
| 28/07/2012 | San Luis FC | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Atlante FC | San Luis FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | San Luis FC | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Toluca | San Luis FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Gimnasia La Plata | Toluca | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2006 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực32