
Ezequiel Aguirre
34Tuổi
162Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ezequiel Aguirre là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensores de Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.591Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
863Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 32 | 2.591 | 3 | 0 | 6 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 4,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.591 phút · điểm TB 4,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 10/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/02/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh29
- Thể lực34