Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezekiel Henty

Hapoel Rishon LezionTiền đạoNGR
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ezekiel Henty là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hapoel Rishon Lezion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—101089900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 1,1 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20121950 nghìn €
06/06/201320100 nghìn €
27/02/201420125 nghìn €
15/07/201421100 nghìn €
26/09/201421100 nghìn €
31/01/201521150 nghìn €
10/08/201522250 nghìn €
29/01/201622750 nghìn €
06/03/2016221,5 triệu €
24/05/2016231,5 triệu €
26/12/2016231,0 triệu €
30/06/2017241,0 triệu €
30/07/201724900 nghìn €
02/10/2017241,1 triệu €
14/03/201824800 nghìn €
26/06/201825700 nghìn €
24/09/201825850 nghìn €
10/03/201925850 nghìn €
06/08/201926700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
09/07/202027500 nghìn €
27/12/202027350 nghìn €
25/06/202128350 nghìn €
11/10/202128500 nghìn €
25/12/202128800 nghìn €
29/06/202229400 nghìn €
09/01/202329400 nghìn €
30/05/202330300 nghìn €
27/12/202330300 nghìn €
16/06/202431300 nghìn €
29/12/202431300 nghìn €
12/06/202532225 nghìn €
20/10/202532175 nghìn €
28/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Ramat GanHapoel Rishon LezionChuyển nhượng—
14/01/2026Free playerHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
28/07/2024Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
02/07/2024Ashdod MSHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
16/01/2024AEL LimassolAshdod MSChuyển nhượng—
24/08/2023Slovan BratislavaAEL LimassolChuyển nhượng 0.06M €—
29/06/2023Apollon Limassol FCSlovan BratislavaCho mượn—
10/08/2022Slovan BratislavaApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2022Al HazemSlovan BratislavaCho mượn—
20/01/2022Slovan BratislavaAl HazemChuyển nhượng—
23/01/2020Puskas Akademia FCSlovan BratislavaChuyển nhượng—
29/06/2019NK OsijekPuskas Akademia FCCho mượn—
03/07/2018Puskas Akademia FCNK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2018Videoton FC FehérvárPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
29/06/2018Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
13/02/2018Videoton FC FehérvárPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
18/07/2017Lokomotiv MoscowVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2017Baniyas ClubLokomotiv MoscowCho mượn—
14/01/2017Lokomotiv MoscowBaniyas ClubChuyển nhượng—
18/02/2016NK Olimpija LjubljanaLokomotiv MoscowHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com