
Ezeh Brooklyn là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Tiểu sử Ezeh Brooklyn
Dynamo Dresden có hậu vệ Ezeh Brooklyn, 25 tuổi, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 23/06/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 17 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2023). Cầu thủ chuyển đến Dynamo Dresden từ Hannover 96 theo hình thức chuyển nhượng ngày 30/06/2026. Cao 188 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/03/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/03/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hannover 96 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Wehen Wiesbaden | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 04/07/2022 | FC Viktoria 1889 Berlin | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Schalke II | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hamburger SV U19 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |