Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezeckiel Noumonvi

Al Dhafra FCHậu vệTOG
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ezeckiel Noumonvi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Al Dhafra FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
748Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—664780011087%39%106,37
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332700001084%38%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/163 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/48 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/90 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezeckiel Noumonvi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 5-1890100118/2023/9V6,21
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al Wahda(UAE)B 0-2900000115/2102/4—5,82
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-SharjahB 1-2900000125/2902/6—6,09
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Baniyas ClubB 1-3900010236/4014/11—6,34
11/09/2026VĐQG UAE@ HattaT 2-1900000144/4805/9—6,96
06/09/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 0-1900000018/2225/13—6,28
29/08/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCB 0-229000005/700/3—5,96
22/08/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-2900010027/3011/3—6,65
15/08/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 1-3900000031/3605/10—6,23
16/05/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-024000004/600/4—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/202522200 nghìn €
25/05/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com