
Eyüp Akcan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 615 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/258 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/48 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 2/5 | — | 6,33 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/7 | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 5/9 | — | 6,12 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/29 | 2 | 3/7 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/36 | 2 | 4/6 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/5 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.